Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sẵn lòng" (1)

sẵn lòng
Tiếng Anh Tính từwilling, ready
Từ vựng của tôi
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
I am willing to help if you need it.

swap_horiz Từ liên quan "sẵn lòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sẵn lòng" (1)

Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
I am willing to help if you need it.